Tổng hợp #345 tên tiếng Anh hay cho nữ, nam, bé gái và bé trai

Bạn đang đắn đo suy nghĩ không biết nên chọn tên tiếng Anh hay nào cho nam, nữ, con gái hay con trai… Đừng lo lắng, bài viết dưới đây sẽ đưa ra những gợi ý thú vị cho bạn để có thể đặt tên tiếng Anh, biệt anh cho những người thân yêu của mình bằng tiếng Anh và nghe rất “Tây” đấy.

tên tiếng anh hay

Tên tiếng Anh hay cho nữ

Những tên tiếng Anh hay, đẹp, ý nghĩa

tên tiếng anh hay cho nữ

Tên Ý nghĩa Tên Ý nghĩa
Gemma Một viên ngọc quý Ruby Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ
Margaret Ngọc trai Sienna Sắc đỏ nhạt
Jade Ngọc bích Scarlet Màu đỏ tươi như tình yêu bùng cháy trong trái tim thiếu nữ
Pearl Viên ngọc trai thuần khiết Melanie Màu đen huyền bí
Brenna Mỹ nhân với làn tóc đen thướt tha Daisy Loài cúc dại tinh khôi, thuần khiết
Rosabella Đóa hồng xinh đẹp Calantha Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắc
Willow Cây liễu mảnh mai, duyên dáng Morela Hoa mai 
Oliver Cây ô liu, biểu tượng cho hòa bình của thế giới Aurora Ánh bình minh buổi sớm
Oriana Bình minh Azura Bầu trời xanh bao la
Roxana Ánh sáng Eirlys Mong manh như hạt tuyết
Ciara Sự bí ẩn của đêm tối Jocasta Mặt trăng sáng ngời
Layla Màn đêm kì bí Lucasta Ánh sáng thuần khiết
Edana Ngọn lửa nhiệt huyết Phedra Ánh sáng
Sterling Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao Selena Mặt trăng 

Tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn

Tên Ý nghĩa Tên Ý nghĩa
Keisha Người sở hữu đôi mắt đen nhánh Violet Hoa violet màu tím thủy chung
Kiera Cô bé tóc đen Anthea Xinh đẹp như hoa
Flora Đóa hoa kiều diễm Rose Hoa hồng
Jasmine Hoa nhài tinh khiết Iris Hoa diên vĩ biểu hiện của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan
Lily Loài hoa huệ tây quý phái Alana Ánh sáng
Lotus Hoa sen mộc mạc Maris Ngôi sao của biển cả
Stella Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêm Mia “Của tôi” trong tiếng Ý
Keelin Trong trắng ngây ngô Aster Loài hoa tháng 9
Tina Nhỏ nhắn, bé xinh May Tháng 5 dịu dàng 

Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh

tên tiếng anh cho nữ sang chảnh

Tên Ý nghĩa Tên Ý nghĩa
Charmaine Sự quyến rũ khó có thể cưỡng lại mọi thứ Donna Tiểu thư quyền quý
Eirene Hòa bình Nora Danh dự
Adelaide Người phụ nữ cao quý Phoenix
Briona Một người phụ nữ thông minh và độc lập Artemis Tên nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp với biểu tượng là vầng trăng khuyết và cây nguyệt quế
Sophia Sự thông thái, trí khôn ngoan Phoenix Phượng hoàng ngạo nghễ và khí phách
Grace Sự ân sủng và say mê Florence Chỉ sự thịnh vượng
Pandora Trời phú cho sự xuất sắc toàn diện Una Chân lý và sắc đẹp kiều diễm
Phoebe Tỏa sáng mọi lúc mọi nơi Abbey Sự thông minh
Serenity Sự bình tĩnh, kiên định Aine Tên của nữ thần mùa hè xứ Ai-len
Juno Nữ hoàng của thiên đàng Oralie Ánh sáng cuộc đời tôi
Doris Tuyệt thế giai nhân Almira Công chúa xinh đẹp
Victoria Người chiến thắng Eser Nàng thơ

Tên tiếng Anh hay cho nam

Các tên tiếng Anh hay mang ý nghĩa mạnh mẽ

  • Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ
  • Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Leon: Chú sư tử
  • Walter: Người chỉ huy quân đội
  • William: Mong muốn kiểm soát an ninh
  • Harvey: Chiến binh xuất chúng 
  • Drake: Rồng
  • Chad: Chiến trường, chiến binh
  • Dominic: Chúa tể
  • Leonard: Chú sư tử dũng mãnh
  • Louis: Chiến binh trứ danh 
  • Alexander: Người trấn giữ, người kiểm soát an ninh
  • Archibald: Thật sự quả cảm
  • Orson: Đứa con của gấu
  • Charles: Quân đội, chiến binh
  • Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  • Elias: Tên gọi đại diện cho sự nam tính
  • Richard: Thể hiện sự dũng mãnh
  • Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị
  • Arnold: Người trị vì chim đại bàng
  • Vincent: Chinh phục
  • Brian: Sức mạnh, quyền lực

Tên hay tiếng Anh cho nam gắn với vẻ ngoài

  • Bellamy – Người bạn đẹp trai
  • Boniface – Có số may mắn
  • Lloyd – Tóc xám
  • Rowan – Cậu bé tóc đỏ
  • Venn – Đẹp trai
  • Caradoc – Đáng yêu
  • Duane – Chú bé tóc đen
  • Flynn – Người tóc đỏ
  • Kieran – Cậu bé tóc đen
  • Bevis – Chàng trai đẹp trai

Biệt danh tiếng Anh hay thể hiện sự cao quý

tên tiếng anh hay cho nam

  • Albert – Cao quý, sáng dạ
  • Robert – Người nổi danh và sáng dạ 
  • Roy – Vua (gốc từ “roi” trong từ điển tiếng Pháp)
  • Stephen – Vương miện
  • Titus – Danh giá
  • Donald  – Người trị vì thế giới
  • Henry – Người cai trị đất nước
  • Harry – Người cai trị đất nước
  • Maximus – Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  • Eric –  Vị vua muôn đời
  • Frederick – Người trị vì hòa bình
  • Raymond – Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn

Tên tiếng Anh cho bé gái

Tên tiếng Anh con gái ý nghĩa

1. Naila: Thành công

2. Yashita: Thành công

3. Fawziya: Chiến thắng 

4. Yashashree: Nữ thần của sự thành công

5. Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, có nghĩa là chiến thắng

6. Felicia: May mắn hoặc thành công

7. Aboli: Đây là một tên tiếng Hindu không phổ biến, có nghĩa là hoa

8. Daisy: Những bông cúc trắng và vàng xinh đẹp

9. Kusum: Tên phổ biến này có nghĩa là hoa

10. Juhi: Loài hoa này được biết đến thuộc họ hoa nhài. Bạn có thể đặt tên cho cô gái của bạn là Juhi hoặc Jasmine

11. Diana: Nữ thần mặt trăng

12. Celine: Mặt trăng

13. Luna: Mặt trăng theo tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý

14. Rishima: Tia sáng của mặt trăng

15. Farrah: Hạnh phúc

16. Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc

17. Xin: Vui vẻ và hạnh phúc

18. Violet: Loài hoa màu tím xanh này đẹp

19. Zahra: Đây là một tên tiếng Ả Rập có nghĩa là hoa

20. Lilybelle: Đóa hoa huệ đẹp

Những cái tên tiếng Anh hay, vui vẻ

1. Abigail: Niềm vui của cha

2. Alina: Người cao quý

3. Bella: Xinh đẹp

4. Caily: Đẹp hay mảnh mai

5. Calista: Xinh đẹp nhất

6. Calliope: Giọng hát tuyệt vời

7. Calixta: Đẹp nhất hay đáng yêu nhất

8. Donatella: Một món quà đẹp

9. Ella: Nàng tiên xinh đẹp

10. Ellen: Người phụ nữ đẹp nhất

11. Ellie: Ánh sáng rực rỡ, hay người phụ nữ đẹp nhất

16. Erina: Người đẹp

13. Fayre: Đẹp

14. Naava: Tuyệt vời và xinh đẹp

15. Naomi: Dễ chịu hay xinh đẹp

16. Nefertari: Người đẹp nhất

17. Nefertiti: Người đẹp

18. Nelly: Ánh sáng rực rỡ

19. Nomi: Xinh đẹp và dễ chịu

20. Norabel: Ánh sáng đẹp

21. Omorose: Đứa trẻ xinh đẹp

22. Orabelle: Bờ biển đẹp

23. Rachel: Đẹp

24. Bellezza: Vẻ đẹp, xinh đẹp

25. Belinda: Một người đẹp, rất đẹp

26. Bonita: Đẹp

27. Jolie: Đẹp, xinh

28. Venus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêu

29. Lowa: Vùng đất xinh đẹp

30. Isa: Xinh đẹp

31. Kaytlyn: Thông minh, một đứa trẻ xinh đẹp

32. Keva: Đứa trẻ xinh đẹp

33. Kyomi: Thuần khiết và xinh đẹp

34. Lillie: Sự tinh khiết, xinh đẹp

35. Yedda: Giọng hát tuyệt vời

36. Linda: Xinh

37. Meadow: Đồng cỏ đẹp

38. Mei: Đẹp

39. Miyeon: Xinh đẹp, tốt bụng

40. Miyuki: Xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn

41. Naamah: Dễ chịu

42. Lynne: Thác nước đẹp

43. Lucinda: Ánh sáng

44. Mabel: Người đẹp của tôi

45. Mabs: Người yêu cái đẹp

46. Marabel: Mary xinh đẹp

47. Jacintha: Đẹp

48. Raanana: Tươi tắn và dễ chịu

49. Ratih: Đẹp như nàng tiên

50. Rosaleen: Xinh đẹp như đóa hồng nhỏ

Tên tiếng Anh cho bé trai

Tên tiếng Anh hay cho bé trai thể hiện tính cách

tên tiếng anh cho bé trai

Anthony – Cá tính mạnh mẽ

Charles – Trung thực nhưng có đôi chút cứng nhắc

Clement – độ lượng, nhân từ

Curtis – lịch sự, nhã nhặn

David – Trí tuệ, can đảm

Dennis – Quậy phá nhưng hay giúp người

Dermot – (người) không bao giờ đố kỵ

Gregory – cảnh giác, thận trọng

Henry – Thân thiện

James – Khôi ngô, học rộng và đáng tin

John – Trí tuệ, nhưng hơi bảo thủ và hiền hậu

Mark – Hóm hỉnh, thích vận động và rất gần gũi

Martin – Hiếu chiến, tinh tế đồng thời nghiêm khắc với bản thân

Peter – Thành thực và thẳng thắn

William – Thông minh, bảo thủ

Hubert – đầy nhiệt huyết

Jack – Đáng yêu, thông minh và hiếu động

Biệt danh tiếng Anh gắn với thiên nhiên

Aidan – Lửa

Anatole – Bình minh

Conal – Sói, mạnh mẽ

Douglas – Dòng sông/suối đen

Dylan – Biển cả (Đặt tên này với mong muốn con sẽ có lòng bao dung rộng lớn như biển cả)

Lovel – Chú sói con

Neil – Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết

Phelan – Sói

Uri – Ánh sáng

Wolfgang – Sói dạo bước

Dalziel – Nơi đầy ánh nắng (Đứa trẻ sẽ mang đến cho mọi người ánh nắng, sưởi ấm tâm hồn của mọi người)

Egan – Lửa

Enda – Chú chim

Farley – Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành

Farrer – Sắt

Lagan – Lửa

Leighton – Vườn cây thuốc

Lionel – Chú sư tử con

Silas – Rừng cây

Radley – Thảo nguyên đỏ

Tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn

  • Alan – Sự hòa hợp
  • David – Người yêu dấu
  • Edgar – Giàu có, thịnh vượng
  • Asher – Người được ban phước
  • Benedict – Được ban phước
  • Kenneth – Đẹp trai và sự mãnh liệt (fair and fierce)
  • Paul – Bé nhỏ, nhún nhường
  • Victor – Chiến thắng
  • Darius – Người sở hữu sự giàu có
  • Edric – Người trị vì gia sản (tiếng anh là fortune ruler)
  • Edward – Người giám hộ và giữ của cải (guardian of riches)
  • Felix – Hạnh phúc, may mắn

Trên đây là tổng hợp các tên tiếng Anh hay cho nam, nữ, bé gái, bé trai mà bạn có thể tham khảo thêm. Mong rằng, qua thông tin trên sẽ là gợi ý hay cho bạn để lựa chọn và đặt biệt danh, biệt hiệu cho người yêu, bạn bè, con trai, con gái bằng tiếng anh.

About Quynh Vu

Tôi là Quỳnh Vũ. Tôi đã có nhiều năm kinh nghiệm nghiên cứu, đánh giá chuyên sâu về các sản phẩm điện máy, xe máy, ô tô và các kiến thức liên quan. Hy vọng những thông tin tôi chia sẻ sẽ giúp ích cho quý vị và các bạn!

View all posts by Quynh Vu →

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *